Tokutei Transport › Ký hiệu hàng hóa, pallet, xe nâng
Ký hiệu trên thùng hàng, pallet và xe nâng
Chương 3 của giáo trình (nghiệp vụ bốc xếp) không chỉ nói chuyện chằng buộc. Đề còn hỏi về loại bao bì, ký hiệu in trên thùng hàng, pallet, xe đẩy lồng và xe nâng. Bài này gom các điểm đó; phần xếp và buộc hàng nằm ở bài riêng.
Cập nhật lần cuối: 2026-10-12
Tóm tắt nhanh
- 19loại ký hiệu chỉ dẫn xếp dỡ theo JIS
- 20–30 kgkhối lượng thường gặp của bao và thùng carton
- 300 kggiới hạn một người đẩy xe đẩy lồng
- 5 ttải trọng từ mức này phải đội mũ bảo hộ khi bốc dỡ
1. Ba loại bao bì tiêu biểu
| Loại | Điểm cần nhớ |
|---|---|
| Bao (袋物(ふくろもの)) | Đựng bột, hạt như bột mì, gạo; thường 20–30 kg. Bao lớn chở giữa các nhà máy nặng 500–1.000 kg gọi là フレコンバッグ. Coi chừng rách bao, rò qua đường may, mùi bám sang hàng khác |
| Thùng carton (ダンボール) | Bao bì dùng nhiều nhất, thường dưới 20–30 kg nên bê tay được. Khách có thể coi thùng trầy hay chữ mờ là sự cố hàng hóa |
| Can, thùng kim loại (缶類) | Thùng phuy (ドラム缶), can 18 lít (một đấu, 一斗缶), thùng pail (ペール缶). Kim loại trơn nên chồng từ 2 tầng dễ trượt khi phanh gấp; phải cố định |
Hàng rời (バラ積み) như cát, đá, gỗ, thép khó biết trọng lượng nên dễ quá tải. Không có cân thì tài xế phải biết mức ước lượng, và phủ bạt để hàng không văng.
2. Ký hiệu chỉ dẫn xếp dỡ (荷扱い指示マーク)
Trên bao và thùng thường in chữ hoặc ký hiệu chỉ cách xử lý, gọi là 荷扱い指示マーク, ở nơi làm việc còn gọi là ケアマーク. Hàng trong Nhật dùng 19 loại theo JIS; hàng xuất nhập khẩu theo ISO; khách hàng cũng có thể tự đặt ký hiệu riêng. Ký hiệu không chỉ bảo vệ hàng mà còn bảo vệ người bốc dỡ, nên phải làm đúng. Không làm bẩn hay hỏng mã vạch và các thông tin in trên thùng.
Các ký hiệu được hỏi trong ngân hàng câu hỏi của app:
| Ký hiệu | Cách xử lý |
|---|---|
| 上 (mũi tên lên), 天地無用 | Giữ đúng chiều trên dưới, không đặt nằm hay lộn ngược |
| 壊れもの, 取扱注意 | Hàng dễ vỡ, xử lý nhẹ tay; không ném, không dùng để chèn hàng khác |
| 水ぬれ防止 | Giữ khô, che mưa |
| 直射日光遮へい, 温度制限 | Tránh nắng trực tiếp; giữ đúng điều kiện nhiệt độ |
| 放射線防護 | Hàng cần bảo vệ khỏi phóng xạ |
| 上積み段数制限, 上積み質量制限, 上積み禁止 | Giới hạn số tầng, giới hạn khối lượng chồng lên, hoặc không chồng gì lên |
| 重心位置, 吊り位置, クランプ位置 | Chỉ vị trí trọng tâm, chỗ móc cẩu, chỗ kẹp |
| 転がし禁止, 手かぎ禁止, クランプ禁止, フォーク差込み禁止, ハンドトラック差込み禁止 | Không lăn, không dùng móc tay, không kẹp, không đút càng xe nâng hay xe đẩy tay vào |
Lưu ý: chồng đúng số tầng ghi trên ký hiệu thì thùng dưới cùng vẫn có thể chịu lực lớn hơn dự tính do rung lắc. Nếu thùng dưới có thể móp, chèn ván ép giữa các tầng để chia lực.
3. Pallet
- Pallet giúp chở và cất nhiều kiện một lúc. Loại dùng nhiều nhất là pallet phẳng (平パレット), bốc dỡ cả pallet bằng xe nâng hoặc xe nâng tay. Có loại gắn bánh xe.
- Pallet gỗ có thể nặng từ 30 kg mỗi tấm, nên tính cả vào khối lượng chở.
- Có pallet dùng một lần (ワンウェイパレット); pallet dùng lại là tài sản của khách, có khi phải thu hồi.
- 二方差し: chỉ đút càng xe nâng từ hai hướng nhất định. 四方差し: đút từ hướng nào cũng được. 片面使用形 chỉ chất hàng một mặt, 両面使用形 chất được cả hai mặt.
- Cỡ hàng và cỡ pallet không phải lúc nào cũng khớp. Không biết cách xếp thì hỏi người phụ trách kho.
Bốn kiểu xếp hàng lên pallet
棒積み (ブロック積み, xếp khối), 交互(列)積み (xếp xen kẽ), 煉瓦積み (xếp kiểu gạch, còn gọi インターロック) và ピンホイール積み (xếp chong chóng). Theo giáo trình, độ bền thùng carton giảm còn khoảng 80% khi xếp khối, 50% khi xếp xen kẽ và 40% khi xếp chong chóng. Vì vậy câu "xếp chong chóng bền hơn xếp khối" là sai, và tên khác của xếp chong chóng không phải インターロック.
4. Xe đẩy lồng (ロールボックスパレット) và bửng nâng
- Cầm cột ngoài phía bánh xoay ở ngang ngực, đẩy về phía trước. Kéo ra khỏi thùng xe thì kéo lùi, rồi vòng ra đẩy.
- Một người đẩy tối đa khoảng 300 kg; nặng hơn hoặc sàn nghiêng thì hai người. Giảm tốc từ khoảng 2 m trước khi dừng hay rẽ.
- Khi chở, buộc gần trọng tâm vào vách thùng bằng dây ratchet.
- Bửng nâng (テールゲートリフター): cần học đào tạo đặc biệt; không vượt tải tối đa, không đứng dưới bửng, không đứng trên bửng khi điều khiển, làm ở chỗ bằng phẳng.
5. An toàn khi bốc dỡ
- Lái lâu rồi thì đứng duỗi lưng vài phút trước khi làm. Kiểm tra mặt sàn, dọn gọn chỗ làm.
- Mũ bảo hộ bắt buộc với xe tải trọng từ 5 t, và xe 2–5 t có thành bên mở được hoặc khi dùng bửng nâng.
- Xe từ 2 t trở lên dùng bậc lên xuống, không nhảy. Lên xuống theo 3 điểm tựa (3点支持).
- Đứng ở chỗ người lái xe nâng nhìn thấy. Không quay lưng ra mép thùng và lùi về sau. Kéo dây thì hạ thấp người; ở phía sau thùng thì quay lưng về cabin.
6. Xe nâng (フォークリフト)
- Người lái phải có chứng chỉ hoàn thành khóa kỹ năng (技能講習修了証). Lên xuống bằng tay vịn, bậc; luôn thắt dây an toàn; nhìn quanh trước khi chạy; thử phanh trước khi làm.
- Không tăng tốc, phanh hay rẽ gấp. Phía trước khó nhìn thì chạy lùi hoặc có người dẫn. Không chạy khi càng đang nâng hàng cao.
- Có hàng: lên dốc chạy tới, xuống dốc chạy lùi.
- Không để người đứng dưới càng hay trên càng, pallet. Không lấy hàng trực tiếp từ càng đang nâng.
- Đỗ: tắt máy, kéo phanh tay, hạ càng xuống thấp nhất, chèn bánh, rồi rút chìa khóa.
- Ra đường phải là xe đạt chuẩn luật định (biển của thành phố chỉ là biển thuế), không chở hàng khi chạy trên đường.
Luyện tập
Đề 1–3 miễn phí có câu về 19 ký hiệu JIS, ký hiệu phóng xạ và dễ vỡ, can 18 lít, pallet phẳng, 四方差し, xếp chong chóng, mũ bảo hộ, nhảy khỏi thùng xe và xe nâng xuống dốc. Làm 3 đề miễn phí, đọc bài xếp hàng và chằng buộc và câu mẫu có đáp án.
VIP mở đề 4 đến 20, sổ từ vựng đầy đủ và phần mẹo thi. Trên web, VIP thanh toán bằng chuyển khoản VietQR (VND), tự mở sau khi chuyển khoản: gói 3 tháng giá 500.000 VND, có mã giới thiệu thì được giảm khi thanh toán. Dùng tối đa 2 thiết bị.
Câu hỏi thường gặp
Nhật có bao nhiêu ký hiệu chỉ dẫn xếp dỡ?
Hàng trong Nhật dùng 19 loại theo JIS. Hàng xuất nhập khẩu theo ISO, và khách hàng có thể tự đặt ký hiệu riêng.
Pallet 四方差し khác 二方差し thế nào?
四方差し cho đút càng xe nâng từ hướng nào cũng được; 二方差し chỉ từ hai hướng nhất định.
Xếp chong chóng có bền hơn xếp khối không?
Không. Theo giáo trình, thùng carton xếp khối còn khoảng 80% độ bền, xếp chong chóng chỉ khoảng 40%.
Xe nâng có hàng thì xuống dốc thế nào?
Chạy lùi khi xuống dốc và chạy tới khi lên dốc, để hàng luôn ở phía dốc cao.
Làm thử một đề thi thử, xem ngay câu nào sai và vì sao.
Làm thử miễn phí ngay3 đề miễn phí, có furigana. Mở ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký.
Chủ đề khác
- Tokutei TransportApp luyện thi Tokutei xe tải bằng tiếng Việt
- Kỳ thi Tokutei xe tải là gì50 câu, 80 phút, đỗ khi mỗi phần từ 60%
- Đăng ký thi từng bướcĐiều kiện, cổng ClassNK, 7 bước đăng ký
- Thi thử CBT miễn phí20 đề CBT, 3 đề đầu miễn phí, ôn câu sai
- Từ vựng tiếng Nhật xe tải510 từ có furigana và nghĩa tiếng Việt
- Mẹo ôn thi và bẫy hay gặpLuật đỗ từng phần, bẫy ○×, cách ôn 1-3-7
- Xếp hàng, chằng buộc, quá tảiQuá tải, xếp hàng, chằng buộc, điểm mù trong đề thi
- Điểm danh và kiểm tra xeĐiểm danh trước, giữa, sau chuyến và kiểm tra xe
- Dự đoán nguy hiểm (KYT)Hình, nguy hiểm, hành động an toàn; tình huống hay gặp
- Cách làm câu ○×Cách đọc câu ○× và các từ khóa đổi nghĩa câu
- Kế hoạch ôn 30 ngàyKế hoạch ôn 30 ngày dựa trên các tính năng của app
- Luật giao thông cho xe tảiTốc độ, giao lộ, khoảng cách xe, đường ngang, đỗ dừng
- Tai nạn, hỏng xe, thiên taiTai nạn, hỏng xe trên cao tốc, mưa lớn, động đất
- Điểm mù, 内輪差, đặc tính xe tảiĐiểm mù, 内輪差, đuôi xe nhô, quãng phanh, fade
- Tác phong, sức khỏe, lái xe tiết kiệmChào hỏi, sức khỏe, cấm rượu bia, lái xe tiết kiệm
- Đề mẫu có đáp án15 câu mẫu lấy từ đề 1–3 miễn phí, có đáp án
- Điểm đỗ và cách tính điểm18/30 và 12/20: ví dụ đỗ, trượt và cách phân bổ