Tokutei Transport · ViMai Tiếng Việt · 日本語 · English Mở app

Tokutei Transport › Từ vựng tiếng Nhật xe tải

Từ vựng tiếng Nhật ngành xe tải có furigana

Đề thi Tokutei xe tải viết bằng tiếng Nhật, nên biết đúng từ chuyên ngành là một nửa việc hiểu đề. Tokutei Transport có sổ từ vựng 510 từ rút từ chính giáo trình thi, mỗi từ có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh và câu ví dụ.

Cập nhật lần cuối: 2026-10-07

Tóm tắt nhanh

Vì sao phải học từ chuyên ngành

Câu hỏi ○× thường giống nhau, chỉ đổi một từ hoặc một con số. Nếu bạn không chắc 固縛(こばく), 積載(せきさい)hay 点呼(てんこ)nghĩa là gì thì rất khó thấy chỗ bị đổi. Phần thực hành A/B/C cũng vậy: tình huống viết bằng tiếng Nhật, và chỉ một từ như 徐行(じょこう)hay 一時停止(いちじていし)đã quyết định đáp án nào đúng. Học từ vựng trước giúp bạn đọc đề nhanh hơn trong 80 phút.

15 từ mẫu trong sổ từ vựng

Bảng dưới là 15 từ thật trong sổ từ vựng của app, lấy từ nhiều nhóm chủ đề.

TừCách đọcNghĩa tiếng ViệtTiếng Anh
点呼てんこđiểm danh (kiểm tra trước/sau ca)roll call
運行管理者うんこうかんりしゃngười quản lý vận hànhoperation manager
点検てんけんkiểm trainspection
休憩きゅうけいnghỉ giải laobreak
荷役にやくbốc xếp hàngcargo handling
固縛こばくchằng buộc cố định hànglashing, securing
過積載かせきさいchở quá tảioverloading
荷崩れにくずれhàng bị đổ, xô lệchload collapse
内輪差ないりんさchênh lệch vệt bánh trong (bánh sau đi phía trong)inner wheel difference
死角しかくđiểm mùblind spot
車間距離しゃかんきょりkhoảng cách với xe trướcfollowing distance
徐行じょこうchạy chậm (đủ dừng ngay lập tức)driving slowly enough to stop at once
一時停止いちじていしdừng hẳn (tạm dừng)full stop
踏切ふみきりđường ngang (giao với đường sắt)railway crossing
発炎筒はつえんとうpháo sáng (đuốc báo hiệu)emergency flare

Sổ từ vựng được sắp xếp thế nào

510 từ được rút từ giáo trình chính thức dành cho người nước ngoài và xếp theo mức hay gặp. Từ được chia thành 11 nhóm chủ đề:

Mỗi từ có cách đọc furigana, nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh và một câu ví dụ lấy từ giáo trình, kèm bản dịch. Nhờ đó bạn thấy từ được dùng đúng như trong đề.

Cách học 15 phút mỗi ngày

  1. Chọn một nhóm chủ đề, ví dụ bốc xếp hàng. Đọc 10 từ, nói to cách đọc.
  2. Đọc câu ví dụ của từng từ để nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì nhớ rời.
  3. Làm một đề thi thử có chủ đề liên quan và để ý các từ vừa học xuất hiện ở đâu.
  4. Ôn lại sau 1, 3 và 7 ngày. Gọi lại nghĩa trước khi xem đáp án giúp nhớ lâu hơn là đọc lại một lần.

Miễn phí và VIP

100 từ đầu tiên (theo mức hay gặp) miễn phí. Phần còn lại cần VIP. Furigana của đề miễn phí mở cho cả ba đề đầu.

VIP mở đề 4 đến 20, sổ từ vựng đầy đủ và phần mẹo thi. Trên web, VIP thanh toán bằng chuyển khoản VietQR (VND), tự mở sau khi chuyển khoản: 3 tháng 499.000 VND, 6 tháng 699.000 VND, 12 tháng 999.000 VND, trọn đời 1.199.000 VND. Dùng tối đa 2 thiết bị.

Học từ vựng song song với đề thi thử sẽ hiệu quả hơn học riêng từng thứ. Xem thêm cấu trúc kỳ thi và cách ôn thi.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu từ vựng trong app?

510 từ rút từ giáo trình thi, xếp theo mức hay gặp. 100 từ đầu miễn phí, phần còn lại dành cho VIP.

Từ vựng có furigana không?

Có. Mọi từ có chữ Hán đều ghi cách đọc bằng hiragana, kèm nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Học từ vựng thế nào cho hiệu quả?

Học theo nhóm chủ đề (điểm danh, bốc xếp, chằng buộc, dự đoán nguy hiểm), đọc kèm câu ví dụ và ôn lại nhiều lần cách nhau một vài ngày.

Cần biết N4 mới thi được không?

Điều kiện dự thi là tuổi và bằng lái còn hiệu lực. Tiếng Nhật JFT-Basic hoặc N4 là điều kiện làm việc theo 特定技能, không phải điều kiện ghi danh thi. Dù vậy, biết từ chuyên ngành giúp đọc đề nhanh hơn.

Làm thử một đề thi thử, xem ngay câu nào sai và vì sao.

Làm thử miễn phí ngay

3 đề miễn phí, có furigana. Mở ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký.

Chủ đề khác